financial gain

financial gain

The company's new product led to significant financial gain.

Định nghĩa

Danh từ không đếm được: "financial gain" chỉ số tiền lợi nhuận, lợi ích tài chính một cá nhân hoặc tổ chức thu được từ một hoạt động kinh doanh, đầu , hoặc giao dịch. Đây kết quả tài chính dương, thường được đo bằng tiền mặt hoặc tài sản.

dụ sử dụng
  • (Công ty báo cáo một khoản lợi nhuận tài chính đáng kể từ dòng sản phẩm mới của mình.)
  • (Anh ấy đầu vào cổ phiếu chủ yếu lợi ích tài chính, chứ không phải quan tâm đến các công ty đó.)
  • (Vụ bê bối bị thúc đẩy bởi lợi ích tài chính cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "solely for financial gain": chỉ lợi ích tài chính, không mục đích nào khác.

    • The charity was criticized for operating solely for financial gain. (Tổ chức từ thiện bị chỉ trích hoạt động chỉ lợi ích tài chính.)
  • "to pursue financial gain": theo đuổi lợi nhuận tài chính.

    • Many entrepreneurs are driven by the desire to pursue financial gain. (Nhiều doanh nhân bị thúc đẩy bởi mong muốn theo đuổi lợi nhuận tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Financial (tính từ): thuộc về tài chính.

    • The financial health of the company is strong. (Sức khỏe tài chính của công ty rất mạnh.)
  • Gain (danh từ): sự gia tăng, lợi ích (có thể không chỉ tài chính).

    • She made a gain in knowledge from the course. ( ấy đã đạt được sự gia tăng kiến thức từ khóa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Profit: lợi nhuận (thường dùng trong kinh doanh).

    • The store's profit increased by 10% last quarter. (Lợi nhuận của cửa hàng tăng 10% trong quý trước.)
  • Monetary gain: lợi ích tiền tệ (cụ thể hơn, nhấn mạnh yếu tố tiền bạc).

    • He was motivated by monetary gain rather than ethical concerns. (Anh ấy bị thúc đẩy bởi lợi ích tiền tệ hơn các mối quan tâm đạo đức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gain from: thu được lợi ích từ.

    • The investors gained financially from the rising market. (Các nhà đầu đã thu được lợi ích tài chính từ thị trường đang tăng.)
  • Cash in on: kiếm lợi từ (một cơ hội).

    • They cashed in on the trend by selling related products. (Họ đã kiếm lợi từ xu hướng bằng cách bán các sản phẩm liên quan.)
Thành ngữ liên quan
  • For financial gain: lợi ích tài chính.

    • He committed fraud for personal financial gain. (Anh ta đã phạm tội lừa đảo lợi ích tài chính cá nhân.)
  • At a gain: lợi nhuận (hiếm dùng, thường trong văn bản pháp ).

    • The property was sold at a gain of $50,000. (Tài sản đã được bán với lợi nhuận 50.000 đô la.)